Làm một người đàn ông, thực hiện chức năng của một vị tướng, thờ vua, đại công vô tư
Tài chủ Trình Vũ Hải Khang
程夫武將海王康公
Giải nghĩa theo đúng chữ:
- 程 (Trình): Tiến trình, quy trình, chặng đường
- 夫 (Phu): Trượng phu, người đàn ông
- 武 (Vũ): Võ thuật, tinh thần võ đạo
- 將 (Tướng): Tướng quân, người đứng đầu quân cờ/đội ngũ
- 海 (Hải): Biển cả rộng lớn
- 王 (Vương): Vua, tước vương
- 康 (Khang): An khang, vững chãi, thịnh vượng
- 公 (Công): Tước Công, đấng trượng phu tôn quý